AVA Restaurant & Fresh Beer Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà HàNG & BIA TươI AVA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$270.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314444278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4SNQGY |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | 26/7F Đường Võ Thị Hồi, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÀNG & BIA TƯƠI AVA |
| 企业英文名称 | AVA RESTAURANT & FRESH BEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26/7F Đường Võ Thị Hồi, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84986038659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $78.1K |
| 越南 | 3 | $26.0K |
| 中国香港 | 4 | $17.6K |
| 泰国 | 1 | $16.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ren Min Pi Jiu Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $133.9K | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| Wet Goods Pte. Ltd. | 8 | $85.3K | 麦芽啤酒、其他硫化橡胶制品 | |
| I Jet Do Brewery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.5K | 麦芽啤酒 |
| Privee Foods CJP Ltd. | 中国香港 | 3 | $14.7K | 麦芽啤酒、发酵饮料 |
| PSBC Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.5K | 麦芽啤酒 |
| Biceps Dragon Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.9K | 麦芽啤酒、发酵饮料 |
| PRIVEE FOODS CJP (HK) LTD. | 中国香港 | 1 | $3.0K | 发酵饮料 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $61 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $56 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $850 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $86 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | REN MIN PIJIU PTE LTD | — | $1.2K |