Rosy Global Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rosy Global
5
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106728293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XHQSH4 |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | Cụm 13, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ROSY GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 13, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0904060203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glamourtex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 人造机织地毯、其他纺织铺地制品 |
| Green Arts Furniture (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| HH Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $591 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $639 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $701 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $712 |
| 2024-04-12 | 软垫木座椅 | HH FURNITURE CO LTD | 中国 | $712 |