Nestlé Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 12,378 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
12,378
进口笔数
8,510
出口笔数
$1.13B
进口金额
$1.66B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-17
最近出口
754
供应商数
256
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600235305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV52VXYC |
| 成立日期 | 1995-03-01 |
| 联系地址 | Số 7, Đường 17A, Khu Công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NESTLÉ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NESTLÉ VIETNAM LIMITED |
| 其他编号 | 549300IR7DQT9MJ5DK97 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842839113737 |
| 邮箱 | consumer.services@vn.nestle.com |
| 传真 | +842838131028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.2612万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
| 210310 | 酱油 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,766 | $240.68M |
| 泰国 | 1,687 | $106.22M |
| 哥伦比亚 | 336 | $95.68M |
| 巴西 | 311 | $92.33M |
| 瑞士 | 696 | $60.26M |
| 新加坡 | 1,041 | $59.67M |
| 印度尼西亚 | 1,084 | $53.44M |
| 德国 | 910 | $49.44M |
| 荷兰 | 423 | $45.53M |
| 美国 | 334 | $41.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,118 | $406.95M |
| 西班牙 | 481 | $223.54M |
| 菲律宾 | 1,008 | $165.41M |
| 日本 | 1,099 | $118.08M |
| 英国 | 240 | $114.71M |
| 越南 | 600 | $113.97M |
| 印度尼西亚 | 507 | $78.33M |
| 韩国 | 580 | $63.86M |
| 墨西哥 | 94 | $50.80M |
| 印度 | 171 | $43.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 754)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NESTLE ASEAN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 492 | $169.25M | 华夫饼威化饼、2公斤以下巧克力 |
| Nestlé (Thai) Ltd. | 泰国 | 908 | $75.35M | 其他食品制剂、猫狗粮 |
| Nestlé Suisse SA | 瑞士 | 333 | $52.68M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Nestlé Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 495 | $24.92M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| CEREAL PARTNERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 290 | $17.28M | 膨化谷物食品、谷物制品 |
| Nestlé Deutschland Ag | 德国 | 209 | $16.06M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 410 | $8.78M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| F&N Dairies (Thailand) Ltd. | 泰国 | 172 | $8.40M | 其他食品制剂、1-6%脂肪乳品 |
| Seoil Corp. | 韩国 | 195 | $5.42M | 其他纸制品、塑料管 |
| Fujian Meimingyang Co., Ltd. | 中国 | 219 | $4.71M | 纸制餐具、其他纸制品 |
下游采购商(共 256)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nestlé (Thai) Ltd. | 泰国 | 1,076 | $402.64M | 咖啡提取物、膨化谷物食品 |
| Nestlé España S.A. | 西班牙 | 406 | $195.77M | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
| Nestlé Philippines Inc. | 菲律宾 | 996 | $168.07M | 非泡沫塑料片、低脂乳粉 |
| Nestlé Japan Ltd. | 日本 | 1,169 | $126.51M | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| Nestlé UK Ltd. | 英国 | 249 | $119.88M | 制备面食、脱因咖啡 |
| PT NESTLE INDONESIA | 印度尼西亚 | 368 | $76.94M | 咖啡提取物、膨化谷物食品 |
| Lotte Nestlé (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 609 | $65.91M | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| NESTLE HONG KONG LTD | 中国香港 | 390 | $22.19M | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| NESTLE TAIWAN LTD | 中国台湾 | 257 | $9.38M | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Nestlé Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 268 | $8.28M | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 12,378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Sidel Blowing & Services SAS | 意大利 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | F&N Dairies (Thailand) Ltd. | 泰国 | $50.0K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | NESTLE INDONESIA | 印度尼西亚 | $56.7K |
| 2026-06-30 | 铝制容器≤300升 | KJM ALUMINIUM CAN SDN BHD | 马来西亚 | $31.8K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Probat SE | 德国 | $496 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | $76 |
| 2026-06-30 | 工业机器人 | Wuhan Rentian Packaging Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.8K |
| 2026-06-30 | 处理毡呢 | Probat SE | 德国 | $209 |
| 2026-06-30 | 无糖可可粉 | JB Foods Global Pte. Ltd. | 马来西亚 | $152.1K |
出口(共 8,510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 未焙炒咖啡 | ExpoCacer USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 咖啡提取物 | Nestlé Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-13 | 咖啡提取物 | Nestlé Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 烘焙咖啡 | Nestle Korea Yuhan Chaegim Hoesa | — | $14.6K |
| 2026-06-30 | 烘焙咖啡 | Nestlé Japan Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 脱因咖啡 | Nestlé UK Ltd. | 英国 | $138.9K |
| 2026-06-30 | 烘焙咖啡 | Nestlé Japan Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-06-30 | 烘焙咖啡 | Nestle Korea Yuhan Chaegim Hoesa | — | $22.1K |
| 2026-06-30 | 烘焙咖啡 | Nestlé Japan Ltd. | 日本 | $69.0K |
| 2026-06-30 | 烘焙咖啡 | Nestlé Japan Ltd. | 日本 | $2.7K |