Nestlé Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 12,378 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM

12,378
进口笔数
8,510
出口笔数
$1.13B
进口金额
$1.66B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-17
最近出口
754
供应商数
256
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.22M · 43 笔出口 $6.52M · 44 笔2023-10进口 $16.76M · 282 笔出口 $28.15M · 175 笔2023-11进口 $14.26M · 264 笔出口 $26.12M · 187 笔2023-12进口 $16.61M · 252 笔出口 $26.05M · 193 笔2024-01进口 $12.49M · 220 笔出口 $29.16M · 197 笔2024-02进口 $12.42M · 223 笔出口 $22.39M · 145 笔2024-03进口 $19.62M · 283 笔出口 $30.21M · 237 笔2024-04进口 $13.10M · 248 笔出口 $17.31M · 157 笔2024-05进口 $14.54M · 286 笔出口 $29.81M · 227 笔2024-06进口 $18.32M · 321 笔出口 $24.29M · 194 笔2024-07进口 $15.09M · 301 笔出口 $40.70M · 228 笔2024-08进口 $21.18M · 302 笔出口 $36.68M · 247 笔2024-09进口 $23.44M · 304 笔出口 $31.24M · 222 笔2024-10进口 $21.61M · 322 笔出口 $30.69M · 181 笔2024-11进口 $29.31M · 331 笔出口 $41.95M · 190 笔2024-12进口 $19.88M · 315 笔出口 $49.65M · 191 笔2025-01进口 $25.22M · 219 笔出口 $51.92M · 217 笔2025-02进口 $53.86M · 307 笔出口 $48.56M · 190 笔2025-03进口 $53.63M · 347 笔出口 $62.18M · 224 笔2025-04进口 $52.63M · 338 笔出口 $53.04M · 181 笔2025-05进口 $69.04M · 343 笔出口 $63.52M · 211 笔2025-06进口 $33.48M · 381 笔出口 $57.86M · 208 笔2025-07进口 $26.39M · 316 笔出口 $50.23M · 205 笔2025-08进口 $35.07M · 328 笔出口 $64.86M · 234 笔2025-09进口 $31.05M · 334 笔出口 $48.78M · 181 笔2025-10进口 $37.22M · 347 笔出口 $46.79M · 221 笔2025-11进口 $27.91M · 287 笔出口 $61.56M · 240 笔2025-12进口 $32.58M · 325 笔出口 $67.97M · 229 笔2026-01进口 $39.70M · 330 笔出口 $52.19M · 244 笔2026-02进口 $33.30M · 309 笔出口 $47.70M · 226 笔2026-03进口 $44.09M · 395 笔出口 $66.89M · 301 笔2026-04进口 $42.83M · 351 笔出口 $53.80M · 276 笔2026-05进口 $27.32M · 313 笔出口 $44.03M · 231 笔2026-06进口 $23.66M · 322 笔出口 $61.13M · 275 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.22M · 43 笔出口 $6.52M · 44 笔2023-10进口 $16.76M · 282 笔出口 $28.15M · 175 笔2023-11进口 $14.26M · 264 笔出口 $26.12M · 187 笔2023-12进口 $16.61M · 252 笔出口 $26.05M · 193 笔2024-01进口 $12.49M · 220 笔出口 $29.16M · 197 笔2024-02进口 $12.42M · 223 笔出口 $22.39M · 145 笔2024-03进口 $19.62M · 283 笔出口 $30.21M · 237 笔2024-04进口 $13.10M · 248 笔出口 $17.31M · 157 笔2024-05进口 $14.54M · 286 笔出口 $29.81M · 227 笔2024-06进口 $18.32M · 321 笔出口 $24.29M · 194 笔2024-07进口 $15.09M · 301 笔出口 $40.70M · 228 笔2024-08进口 $21.18M · 302 笔出口 $36.68M · 247 笔2024-09进口 $23.44M · 304 笔出口 $31.24M · 222 笔2024-10进口 $21.61M · 322 笔出口 $30.69M · 181 笔2024-11进口 $29.31M · 331 笔出口 $41.95M · 190 笔2024-12进口 $19.88M · 315 笔出口 $49.65M · 191 笔2025-01进口 $25.22M · 219 笔出口 $51.92M · 217 笔2025-02进口 $53.86M · 307 笔出口 $48.56M · 190 笔2025-03进口 $53.63M · 347 笔出口 $62.18M · 224 笔2025-04进口 $52.63M · 338 笔出口 $53.04M · 181 笔2025-05进口 $69.04M · 343 笔出口 $63.52M · 211 笔2025-06进口 $33.48M · 381 笔出口 $57.86M · 208 笔2025-07进口 $26.39M · 316 笔出口 $50.23M · 205 笔2025-08进口 $35.07M · 328 笔出口 $64.86M · 234 笔2025-09进口 $31.05M · 334 笔出口 $48.78M · 181 笔2025-10进口 $37.22M · 347 笔出口 $46.79M · 221 笔2025-11进口 $27.91M · 287 笔出口 $61.56M · 240 笔2025-12进口 $32.58M · 325 笔出口 $67.97M · 229 笔2026-01进口 $39.70M · 330 笔出口 $52.19M · 244 笔2026-02进口 $33.30M · 309 笔出口 $47.70M · 226 笔2026-03进口 $44.09M · 395 笔出口 $66.89M · 301 笔2026-04进口 $42.83M · 351 笔出口 $53.80M · 276 笔2026-05进口 $27.32M · 313 笔出口 $44.03M · 231 笔2026-06进口 $23.66M · 322 笔出口 $61.13M · 275 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3600235305
企查查编码QVNV52VXYC
成立日期1995-03-01
联系地址Số 7, Đường 17A, Khu Công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NESTLÉ VIỆT NAM
企业英文名称NESTLÉ VIETNAM LIMITED
其他编号549300IR7DQT9MJ5DK97
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842839113737
邮箱consumer.services@vn.nestle.com
传真+842838131028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.2612万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210690其他食品制剂
330210食品香料
190190其他食品制剂
190110婴幼儿食品
190532华夫饼威化饼
190410膨化谷物食品
482390其他纸制品
040210低脂乳粉
210111咖啡提取物

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
090112脱因咖啡
210390混合调味料
210120茶提取物及制品
293930咖啡因生物碱
210310酱油
090122脱因烘焙咖啡
190190其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,766$240.68M
泰国1,687$106.22M
哥伦比亚336$95.68M
巴西311$92.33M
瑞士696$60.26M
新加坡1,041$59.67M
印度尼西亚1,084$53.44M
德国910$49.44M
荷兰423$45.53M
美国334$41.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,118$406.95M
西班牙481$223.54M
菲律宾1,008$165.41M
日本1,099$118.08M
英国240$114.71M
越南600$113.97M
印度尼西亚507$78.33M
韩国580$63.86M
墨西哥94$50.80M
印度171$43.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 754)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NESTLE ASEAN (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚492$169.25M华夫饼威化饼、2公斤以下巧克力
Nestlé (Thai) Ltd.泰国908$75.35M其他食品制剂、猫狗粮
Nestlé Suisse SA瑞士333$52.68M婴幼儿食品、其他食品制剂
Nestlé Singapore Pte. Ltd.新加坡495$24.92M其他食品制剂、婴幼儿食品
CEREAL PARTNERS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚290$17.28M膨化谷物食品、谷物制品
Nestlé Deutschland Ag德国209$16.06M其他食品制剂、婴幼儿食品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡410$8.78M食品香料、工业用芳香物质
F&N Dairies (Thailand) Ltd.泰国172$8.40M其他食品制剂、1-6%脂肪乳品
Seoil Corp.韩国195$5.42M其他纸制品、塑料管
Fujian Meimingyang Co., Ltd.中国219$4.71M纸制餐具、其他纸制品

下游采购商(共 256)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nestlé (Thai) Ltd.泰国1,076$402.64M咖啡提取物、膨化谷物食品
Nestlé España S.A.西班牙406$195.77M脱因咖啡、未焙炒咖啡
Nestlé Philippines Inc.菲律宾996$168.07M非泡沫塑料片、低脂乳粉
Nestlé Japan Ltd.日本1,169$126.51M烘焙咖啡、咖啡基制品
Nestlé UK Ltd.英国249$119.88M制备面食、脱因咖啡
PT NESTLE INDONESIA印度尼西亚368$76.94M咖啡提取物、膨化谷物食品
Lotte Nestlé (Korea) Co., Ltd.韩国609$65.91M烘焙咖啡、咖啡基制品
NESTLE HONG KONG LTD中国香港390$22.19M烘焙咖啡、咖啡基制品
NESTLE TAIWAN LTD中国台湾257$9.38M烘焙咖啡、咖啡提取物
Nestlé Products Sdn. Bhd.马来西亚268$8.28M其他食品制剂、烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 12,378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30植物粘液剂MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾$8
2026-06-30其他硫化橡胶制品Sidel Blowing & Services SAS意大利$2.2K
2026-06-30其他食品制剂F&N Dairies (Thailand) Ltd.泰国$50.0K
2026-06-30其他食品制剂NESTLE INDONESIA印度尼西亚$56.7K
2026-06-30铝制容器≤300升KJM ALUMINIUM CAN SDN BHD马来西亚$31.8K
2026-06-30阀门龙头Probat SE德国$496
2026-06-30传动轴及曲柄Sidel Blowing & Services SAS法国$76
2026-06-30工业机器人Wuhan Rentian Packaging Automation Technology Co., Ltd.中国$41.8K
2026-06-30处理毡呢Probat SE德国$209
2026-06-30无糖可可粉JB Foods Global Pte. Ltd.马来西亚$152.1K

出口(共 8,510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17未焙炒咖啡ExpoCacer USA, LLC美国$0
2026-07-13咖啡提取物Nestlé Pakistan Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-13咖啡提取物Nestlé Pakistan Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-30烘焙咖啡Nestle Korea Yuhan Chaegim Hoesa—$14.6K
2026-06-30烘焙咖啡Nestlé Japan Ltd.日本$4.8K
2026-06-30脱因咖啡Nestlé UK Ltd.英国$138.9K
2026-06-30烘焙咖啡Nestlé Japan Ltd.日本$14.5K
2026-06-30烘焙咖啡Nestle Korea Yuhan Chaegim Hoesa—$22.1K
2026-06-30烘焙咖啡Nestlé Japan Ltd.日本$69.0K
2026-06-30烘焙咖啡Nestlé Japan Ltd.日本$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nestlé Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →