Thang Long Capital Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH Đô THăNG LONG
3
进口笔数
302
出口笔数
$20.0K
进口金额
$7.58M
出口金额
2025-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104126173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6ETN55 |
| 成立日期 | 2009-08-19 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 443 phố Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH ĐÔ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG CAPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 443 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842466800999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 440220 | 果壳木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.0K |
| 以色列 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 72 | $2.06M |
| 澳大利亚 | 46 | $1.09M |
| 日本 | 47 | $859.6K |
| 阿联酋 | 22 | $476.0K |
| 美国 | 19 | $404.2K |
| 加拿大 | 12 | $394.5K |
| 英国 | 16 | $382.2K |
| 新西兰 | 14 | $346.8K |
| 几内亚 | 9 | $332.1K |
| 西班牙 | 6 | $217.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Susshi International Inc. | 中国 | 2 | $20.0K | PP/PE编织袋 |
| Abed Arafa | 以色列 | 1 | $10 | 果壳木炭 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arab Coal Marketing Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 22 | $661.3K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Mayo Hardware Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $593.0K | 塑胶涂层手套、其他木炭 |
| Mayo Hardware Pty Ltd | 加拿大 | 11 | $377.6K | 其他木炭 |
| The Kyowa Trading Co., Ltd. | 日本 | 20 | $349.7K | 其他寝具、其他木炭 |
| Try International Inc. | 日本 | 16 | $334.1K | 去壳腰果、其他鱼制品 |
| Wadi Halfa Co. | 沙特阿拉伯 | 8 | $295.2K | 其他粗加工木材、其他木炭 |
| Susshi International Inc. | 美国 | 14 | $294.8K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Commodities NZ Ltd. | 新西兰 | 11 | $277.5K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Al Hatimi Trading LLC | 阿联酋 | 9 | $198.5K | 其他木炭、金刚石砂轮 |
| Mawasim Al Sana Co. | 沙特阿拉伯 | 10 | $175.6K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 塑编袋 | SUSSHI INTERNATIONAL INC | 中国 | $9.7K |
| 2025-01-08 | 果壳木炭 | ABED ARAFA | 以色列 | $10 |
| 2023-09-06 | 塑编袋 | SUSSHI INTERNATIONAL INC | 中国 | $10.3K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木炭 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $21.3K |
| 2026-04-22 | 果壳木炭 | SUSSHI INTERNATIONAL INC | 美国 | $41.6K |
| 2026-04-15 | 其他木炭 | HARI | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-11 | 其他木炭 | The Kyowa Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-11 | 其他木炭 | The Kyowa Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | SYDNEY BBQS & ROTISSERIES | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 其他木炭 | The Kyowa Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 其他木炭 | The Kyowa Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-03-27 | 其他木炭 | ROB'S ROASTED B V | 荷兰 | $26.6K |
| 2026-03-27 | 其他木炭 | Zebra Renewables Ltd. | 英国 | $21.8K |