Apollo Vietnam Lighting Devices Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ APOLLO VIệT NAM
- 邮箱1
213
进口笔数
0
出口笔数
$3.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108126921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPUUAK0 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tự, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ APOLLO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tự, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986452105 |
| 邮箱 | ap1@apollovn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $3.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Liper Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.74M | LED灯具、LED灯 |
| Dongguan DSD Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $592.8K | LED灯具、LED照明装置 |
| Jiangmen Victory Ltd. | 中国 | 31 | $319.8K | 阀门龙头、带框玻璃镜 |
| Dengfeng Technology (Jiangxi) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $234.2K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Zhejiang Newway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $231.6K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $153.1K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Zhongshan Kaishiton Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $97.7K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Zhongshan City Guzhen Youheng Lighting Electric Appliance Factory | 中国 | 12 | $95.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Zhongshan Guangyan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.1K | LED灯具、LED照明装置 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $44.8K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN DSD LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN DSD LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN DSD LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN DSD LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHONG SHAN VAN FANS CO.,LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHONG SHAN VAN FANS CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHONG SHAN VAN FANS CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | ZHONG SHAN VAN FANS CO.,LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | DENGFENG TECHNOLOGY (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | DENGFENG TECHNOLOGY (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $13.7K |