Vuong Toan Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109854497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPVH4J7 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Số 48, đường Vũ Trọng Khánh, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VƯỢNG TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, đường Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842433212121 |
| 邮箱 | truongnc2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.0K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 无缝钢管 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $399 |
| 2025-09-05 | 钢铁门窗 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-05 | 钢铁门窗 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-05 | LED灯具 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁结构体 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-09-05 | 无缝钢管 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $599 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |