BLC Marine Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI BLC
47
进口笔数
48
出口笔数
$2.26M
进口金额
$1.92M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300885784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F9XAH9 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI BLC |
| 企业英文名称 | BLC MARINE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84 Ngô Sỹ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84965403332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.33M |
| 挪威 | 5 | $568.4K |
| 日本 | 4 | $137.5K |
| 韩国 | 13 | $121.1K |
| 美国 | 1 | $63.5K |
| 英国 | 2 | $31.3K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 丹麦 | 1 | $867 |
| 德国 | 1 | $557 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.83M |
| 新加坡 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Tongzhou Propeller Co., Ltd. | 中国 | 1 | $748.0K | 船用推进器 |
| Teamtec AS | 挪威 | 1 | $547.7K | 其他泵和提升机、非电炉零件 |
| Coast Line International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $457.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| T&T Salvage Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.0K | 其他离心泵、硫化橡胶软管 |
| Power Diesel Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $63.5K | 柴油机零件、功能机器零件 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 1 | $32.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dooyang Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.4K | 999907、柴油机零件 |
| CISPETRO LLC | 韩国 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Ningbo Dute Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Songa Leopard | 越南 | 7 | $1.04M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MASTER OF MT DREAM II (IRAN 9356593) | 越南 | 1 | $547.7K | 水净化机械 |
| T & T SALVAGE ASIA PTE LTD - MV STAR BUENO | 新加坡 | 1 | $50.0K | 75-375千伏安交流发电机 |
| T Dream II | 越南 | 4 | $49.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | 5 | $46.3K | 电力控制板、火花点火发动机零件 |
| T. CAWTHORNE | 越南 | 1 | $30.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| T. Songa Winds | 越南 | 1 | $27.6K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| T HERA | 越南 | 1 | $10.0K | 通信设备 |
| CISPETRO LLC | 越南 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Ningbo Dute Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 75-375千伏安交流发电机 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 日本 | $50.0K |
| 2026-04-29 | 75-375千伏安交流发电机 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 日本 | $50.0K |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | VRS QINGDAO SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | VRS QINGDAO SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 石棉水泥制品 | SHANGHAI TEDA SHIPPING TECHNOLOGY SERVICE CO., LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-24 | 石棉水泥制品 | SHANGHAI TEDA SHIPPING TECHNOLOGY SERVICE CO., LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ELEKTRO MARINE PTE LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ELEKTRO MARINE PTE LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | GZ DUN DUN XIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | GZ DUN DUN XIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $48 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 石棉水泥制品 | — | — | $116 |
| 2026-04-26 | 单个扬声器 | — | 越南 | $48 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他电话机 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 发动机泵 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 火花点火发动机零件 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $370 |
| 2026-04-19 | 火花点火发动机零件 | M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | $18 |