BLC Marine Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI BLC
59
进口笔数
58
出口笔数
$2.45M
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-22
最近出口
44
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300885784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F9XAH9 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI BLC |
| 企业英文名称 | BLC MARINE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84 Ngô Sỹ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84965403332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.38M |
| 挪威 | 5 | $568.4K |
| 韩国 | 19 | $217.2K |
| 日本 | 6 | $154.8K |
| 美国 | 1 | $63.5K |
| 英国 | 2 | $31.3K |
| 新加坡 | 3 | $26.1K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 丹麦 | 1 | $867 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $2.00M |
| 新加坡 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Tongzhou Propeller Co., Ltd. | 中国 | 1 | $748.0K | 船用推进器 |
| Teamtec AS | 挪威 | 1 | $547.7K | 其他泵和提升机、非电炉零件 |
| Coast Line International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $457.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Can Marine Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $131.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| T&T Salvage Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.0K | 其他离心泵、硫化橡胶软管 |
| Power Diesel Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $63.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dooyang Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.4K | 柴油机零件、999907 |
| Marine International | 印度 | 2 | $17.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CISPETRO LLC | 韩国 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Ningbo Dute Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Songa Leopard | 越南 | 7 | $1.04M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MV FORTIS | 越南 | 4 | $66.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| M.V SEAHORSE SYNERGY | 越南 | 6 | $56.3K | 电力控制板、火花点火发动机零件 |
| T Dream II | 越南 | 4 | $49.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| MT SPT THEMIS | 越南 | 5 | $42.9K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| MT SPT THEMIS | 5 | $32.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 | |
| M.V KATRAN | 越南 | 2 | $26.0K | 通信设备 |
| CISPETRO LLC | 越南 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Ningbo Dute Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| MV FORTIS | 2 | $921 | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 通信设备 | Can Marine Systems Pte. Ltd. | 韩国 | $32.6K |
| 2026-06-22 | 通信设备 | Can Marine Systems Pte. Ltd. | 韩国 | $32.6K |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Marine International | 日本 | $39 |
| 2026-06-15 | 非螺纹垫圈 | Marine International | 日本 | $21 |
| 2026-06-15 | 泵零件 | Marine International | 日本 | $269 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | Marine International | 日本 | $543 |
| 2026-06-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Marine International | 日本 | $62 |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Marine International | 日本 | $50 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | Marine International | 日本 | $390 |
| 2026-06-15 | 螺纹螺母 | Marine International | 日本 | $49 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 通信设备 | M/V BORR GUNNLOD | 越南 | $32.6K |
| 2026-06-22 | 通信设备 | M/V BORR THOR | 越南 | $32.6K |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | MV FORTIS | — | $99 |
| 2026-06-16 | 螺纹螺母 | MV FORTIS | — | $130 |
| 2026-06-16 | 非螺纹垫圈 | MV FORTIS | — | $21 |
| 2026-06-16 | 机械密封件 | MV FORTIS | 越南 | $390 |
| 2026-06-16 | 非螺纹垫圈 | MV FORTIS | — | $25 |
| 2026-06-16 | 机械密封件 | MV FORTIS | 越南 | $457 |
| 2026-06-16 | 泵零件 | MV FORTIS | 越南 | $197 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | MV FORTIS | — | $99 |