BLC Marine Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI BLC

64
进口笔数
64
出口笔数
$2.54M
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $582.8K · 8 笔出口 $553.9K · 6 笔2024-06进口 $56.9K · 9 笔出口 $62.3K · 12 笔2024-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 3 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-04进口 $748.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $424.9K · 4 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-04进口 $371.5K · 15 笔出口 $121.6K · 13 笔2026-05进口 $31.0K · 4 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-06进口 $158.2K · 8 笔出口 $158.2K · 8 笔2026-07进口 $94.2K · 5 笔出口 $94.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $582.8K · 8 笔出口 $553.9K · 6 笔2024-06进口 $56.9K · 9 笔出口 $62.3K · 12 笔2024-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 3 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-04进口 $748.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $424.9K · 4 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-04进口 $371.5K · 15 笔出口 $121.6K · 13 笔2026-05进口 $31.0K · 4 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-06进口 $158.2K · 8 笔出口 $158.2K · 8 笔2026-07进口 $94.2K · 5 笔出口 $94.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号4300885784
企查查编码QVN2F9XAH9
成立日期2023-02-03
联系地址Tổ 1, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI BLC
企业英文名称BLC MARINE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址84 Ngô Sỹ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84965403332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
851762通信设备
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
840991火花点火发动机零件
848180阀门龙头
848420机械密封件
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
731582焊接钢链

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
851762通信设备
731822非螺纹垫圈
840991火花点火发动机零件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
848420机械密封件
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.38M
挪威5$568.4K
韩国24$311.4K
日本6$154.8K
美国1$63.5K
英国2$31.3K
新加坡3$26.1K
意大利2$3.3K
印度1$1.2K
丹麦1$867

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$2.10M
新加坡1$50.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Tongzhou Propeller Co., Ltd.中国1$748.0K船用推进器
Teamtec AS挪威1$547.7K其他泵和提升机、非电炉零件
Coast Line International Trade Ltd.中国5$457.1K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Can Marine Systems Pte. Ltd.新加坡13$225.3K通信设备、带接头绝缘电线
T&T Salvage Asia Pte. Ltd.新加坡1$100.0K其他离心泵、硫化橡胶软管
Power Diesel Engineering Pte. Ltd.新加坡1$63.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Dooyang Tech Co., Ltd.越南2$28.4K柴油机零件、999907
Marine International印度2$17.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
CISPETRO LLC韩国2$2.0K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
Ningbo Dute Trading Co., Ltd.中国2$1.6K钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Songa Leopard越南7$1.04M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
MV FORTIS越南4$66.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
M/V IDUN越南2$63.7K通信设备
M.V SEAHORSE SYNERGY越南6$56.3K电力控制板、火花点火发动机零件
T Dream II越南4$49.0K聚合物基油漆、油漆溶剂
MT SPT THEMIS越南5$42.9K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
MT SPT THEMIS5$32.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
M.V KATRAN越南2$26.0K通信设备
CISPETRO LLC越南2$2.0K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
Ningbo Dute Trading Co., Ltd.越南2$1.6K气体过滤机械、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$31.5K
2026-07-30通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$10.0K
2026-07-16通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$10.0K
2026-07-12通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$10.5K
2026-07-06通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$32.2K
2026-06-22通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$32.6K
2026-06-22通信设备Can Marine Systems Pte. Ltd.韩国$32.6K
2026-06-15非泡沫橡胶密封件Marine International日本$39
2026-06-15非螺纹垫圈Marine International日本$21
2026-06-15泵零件Marine International日本$269

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备M/V IDUN越南$31.5K
2026-07-30通信设备T APOLLO越南$10.0K
2026-07-27其他水TAU MV TAIPOWER PROSPERITY VII—$276
2026-07-17通信设备M/V PVT CORAL越南$10.0K
2026-07-13通信设备M/V PV DRILLING VIII越南$10.5K
2026-07-06通信设备M/V IDUN越南$32.2K
2026-06-22通信设备M/V BORR GUNNLOD越南$32.6K
2026-06-22通信设备M/V BORR THOR越南$32.6K
2026-06-16不锈钢管件MV FORTIS—$99
2026-06-16螺纹螺母MV FORTIS—$130

相关企业 · 同类产品

BLC Marine Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →