HOA MINH TRADE & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoa Minh
5
进口笔数
21
出口笔数
$109.8K
进口金额
$60.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-02-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500561656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMV66NU |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Trạch, Xã Xuân Hòa, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOA MINH |
| 企业英文名称 | HOA MINH TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Trạch, Xã Lập Thạch, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84982083356 |
| 邮箱 | langthuy89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 5 | $109.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $60.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 新西兰 | 5 | $109.8K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | 21 | $60.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $15.8K |
| 2026-02-24 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $14.9K |
| 2026-01-19 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $21.0K |
| 2025-12-10 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $21.4K |
| 2025-11-20 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $36.6K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $589 |
| 2025-02-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $482 |
| 2025-02-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $630 |
| 2025-02-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2024-12-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $302 |
| 2024-12-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-19 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $225 |
| 2024-11-19 | 木托盘 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $60 |