Robot Qinfeng Vietnam Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 非贵金属餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK PHúC THịNH

75
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $162.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $242.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $162.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $242.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702734014
企查查编码QVNSWG72D1
成立日期2019-01-05
联系地址Số 223, Ấp Tân Lập, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM XNK PHÚC THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 223, Đường 151,Khu Phố Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84908030198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
732393不锈钢家用制品
761510铝制家用器具
847950工业机器人
392410塑料餐具
846249非数控金属冲孔机
846261液压压力机
846390其他金属成型机
847989其他功能机器
281820氧化铝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.60M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国50$2.33M不锈钢家用制品、镀锌钢带
Jieyang City Bestart Metals & Plastics Products Co., Ltd.中国23$1.13M非贵金属餐具、餐具套装
Guangdong Buyer Star Metals Industrial Co., Ltd.中国2$140.5K非贵金属餐具

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非贵金属餐具TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$600
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$497
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$422
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$3.2K
2026-04-28非贵金属餐具TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$600
2026-04-28非贵金属餐具TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$1.9K
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$5.0K
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$3.2K
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$6.4K
2026-04-28不锈钢家用制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Robot Qinfeng Vietnam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →