Dong Tam Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lực Đồng Tâm
153
进口笔数
0
出口笔数
$10.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602442949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QY6M5A |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | Số 25A, tổ 1, KP. Đồng, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỰC ĐỒNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25A, tổ 1, KP. Đồng, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84918538941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $7.90M |
| 中国 | 23 | $1.24M |
| 中国台湾 | 17 | $663.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $326.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 109 | $7.84M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| KIBO CO LTD | 中国台湾 | 17 | $663.9K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢卷材 |
| Wuxi Ruilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $515.7K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 3 | $326.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.8K | 不锈钢冷拔管、冷轧不锈钢 |
| KD Global | 加纳 | 2 | $134.8K | 其他钢铁废料、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Baojing Stainless Steel Ltd. | 中国 | 2 | $97.1K | 不锈钢冷拔管、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| TAIZHOUZ BOJIAN INDUSTRY LIMITED | 中国 | 1 | $58.9K | 大直径焊管、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-06-19 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-06-19 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | $28.7K |
| 2026-06-09 | 热轧不锈钢卷材 | ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-06-09 | 10mm以上不锈钢板 | Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-09 | 10mm以上不锈钢板 | Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-06-09 | 10mm以上不锈钢板 | Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-09 | 10mm以上不锈钢板 | Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-09 | 热轧不锈钢卷材 | ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | $39.4K |
| 2026-06-09 | 10mm以上不锈钢板 | Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |