DUY TUONG TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DUY TườNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$624.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315361666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S6Y334 |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | 840/131 Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DUY TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUY TUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 840/131 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84938676691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902212 | X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $624.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO LEFT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $272.0K | 其他电诊设备 |
| MINFOUND MEDICAL SYSTEMS CO., LTD | 中国 | 2 | $254.5K | X射线设备、X射线装置及零件 |
| SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 6 | $51.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 科特迪瓦 | 2 | $21.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 7 | $14.5K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| JIANGSU SANWE MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他医疗器具、复式光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他医疗器具 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-06-11 | 其他电诊设备 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-26 | 其他电诊设备 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-30 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $914 |
| 2024-12-26 | 其他电诊设备 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-22 | 其他电诊设备 | QINGDAO LEFT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $272.0K |
| 2024-05-22 | 其他电诊设备 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-21 | 其他电诊设备 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-05-16 | 其他医疗器具 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-02-20 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |