HTM Dragon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTM DRAGON VIệT NAM
18
进口笔数
2
出口笔数
$752.6K
进口金额
$295.1K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-03-02
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107105277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M3Q6WW |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Số 14A, ngách 189/105, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTM DRAGON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTM DRAGON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14A, ngách 189/105, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía |
| 电话 | +84902339166 |
| 邮箱 | info@htmdragon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $752.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $148.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 7 | $281.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国香港 | 1 | $22.4K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Jiangxi Huihe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champasen Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $295.1K | 玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2025-05-05 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-04-25 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-03-04 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2024-03-29 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-03-18 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-03-13 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-03-07 | 零售除草剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2024-01-22 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $68.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 玉米种子 | Champasen Import Export Sole Co., Ltd. | — | $43.6K |
| 2026-03-02 | 玉米种子 | Champasen Import Export Sole Co., Ltd. | — | $102.9K |
| 2025-02-28 | 玉米种子 | Champasen Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $148.5K |