BAC GIANG SECURITY EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN NINH BắC GIANG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$162.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400793131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UYPYEU |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số 964 đường Lê Lợi, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN NINH BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 đường Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84911006016 |
| 邮箱 | thietbianninh1983bg@gmail.com |
| 官网 | bacgiangcamera.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $162.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | 8 | $123.2K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | 4 | $23.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $11.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 光纤连接器 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $308 |
| 2026-04-28 | 光纤连接器 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $1.1K |