Diliforts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DILIFORTS
13
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315226875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AVJCEQ |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Số 39, Hẻm 266, Đường Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DILIFORTS |
| 企业英文名称 | DILIFORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, Đường 266 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84909737433 |
| 邮箱 | weien@hotmail.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $9.8K |
| 中国 | 4 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $111 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiyote Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $11.5K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
| Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 阀门龙头、止回阀 |
| MERCURIA TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $5 | 其他媒体 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 非液体温度计 | HANGZHOU DULAFA TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-17 | 非液体温度计 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 中国香港 | $111 |
| 2024-05-17 | 液体过滤机械 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $103 |
| 2024-05-17 | 其他电路开关装置 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $77 |
| 2024-05-17 | 液体过滤机械 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $103 |
| 2024-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2023-12-21 | 阀门龙头 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $470 |
| 2023-12-21 | 制冷设备零件 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $264 |
| 2023-12-21 | 减压阀 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 美国 | $200 |
| 2023-10-23 | 其他电气开关 | KAIYOTE TRADING CO LTD | 中国 | $345 |