NNT Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NNT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$525.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315841091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVH5W9S |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NNT |
| 企业英文名称 | NNT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84909453338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $454.7K |
| 阿联酋 | 1 | $52.7K |
| 越南 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Leathers | 印度 | 18 | $191.9K | 其他植物产品 |
| KT Traders | 印度 | 4 | $191.5K | 植物饲料原料 |
| Barka Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $52.7K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| Chaudhary Fruits House | 印度 | 1 | $49.6K | 鲜苹果、鲜猕猴桃 |
| Max Leathers | 越南 | 1 | $18.1K | 其他植物产品 |
| Shri Ram Enterprises | 印度 | 2 | $13.2K | 非轻质石油、硅铁(≤55%硅) |
| MAX LEATHERS | 印度 | 1 | $8.5K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他植物产品 | Max Leathers | 印度 | $8.6K |
| 2026-01-14 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.5K |
| 2025-12-26 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.7K |
| 2025-11-26 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.6K |
| 2025-09-17 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.7K |
| 2025-08-21 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.6K |
| 2025-08-01 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.2K |
| 2025-07-15 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $16.7K |
| 2025-07-04 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $8.1K |
| 2025-06-14 | 其他植物产品 | MAX LEATHERS | 印度 | $16.6K |