Eurowindow Nha Trang Tourism & Investment Joint Stock Company, MPCR Resort Branch
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:KHU NGHỉ DưỡNG MPCR- CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DU LịCH EUROWINDOW NHA TRANG
8
进口笔数
0
出口笔数
$179.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200733964-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NMVK15 |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Lô D12a, D12b và D12c, Khu 4 thuộc Khu du lịch Bắc bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Hải Đông, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | KHU NGHỈ DƯỠNG MPCR- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH EUROWINDOW NHA TRANG |
| 企业英文名称 | MPCR RESORT- BRANCH OF EUROWINDOW NHA TRANG TOURISM AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D12a,D12b,D12c, Khu 4-Khu du lịch Bắc bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02586550088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 660110 | 伞具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $156.0K |
| 越南 | 1 | $16.4K |
| 英国 | 1 | $6.3K |
| 法国 | 1 | $416 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.2K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Jiangsu Canasin Weaving Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Tuuci LLC | 越南 | 1 | $16.4K | 伞零件、伞具 |
| Winnow Solutions | 英国 | 2 | $7.5K | 10公斤以下便携电脑、衡器零件 |
| Trade Union | 法国 | 1 | $416 | 贱金属扣件、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 棉制床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-27 | 其他寝具 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-27 | 棉制床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 棉制床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 床上被子 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-03-27 | 棉制床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-03-27 | 簇绒地毯 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 棉制床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-03-27 | 其他寝具 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-03-27 | 棉制床品 | CANASIN INTERNATIONAL TEXTILE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $6.7K |