HA NOI CONSTRUCTION & INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư Và XâY DựNG Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$84.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106865324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNA2CBC |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 729 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 729 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436368669 |
| 邮箱 | longph@hatic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853529 | 高压断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $84.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $64.0K | 高压开关、电力电容器 |
| SHANDONG HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 高压开关、高压断路器 |
| SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 高压断路器 | SHANDONG HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-09-03 | 高压开关 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-03 | 电力电容器 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-09-03 | 高压开关 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-21 | 高压开关 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-08-21 | 高压开关 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-18 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-05-07 | 高压开关 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-05-07 | 高压开关 | TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |