HOANG SON IMPORT EXPORT BUSINESS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 姜黄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HOàNG SơN
1
进口笔数
9
出口笔数
$1.7K
进口金额
$143.1K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901061833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW6JXF2 |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Thôn Tử Đông, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG SON DEVELOPMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84973166886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $143.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 农产品干燥机、鲜葡萄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.9K | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 姜黄 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 姜黄 | Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-18 | 姜黄 | Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-17 | 姜黄 | Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-13 | 姜黄 | Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-11 | 姜黄 | Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-05 | 姜黄 | Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-28 | 姜黄 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $46.9K |
| 2026-05-05 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |