Song Nam Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY DựNG SONG NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$135.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315694640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD9T76D |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Số 26 Đường N2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG SONG NAM |
| 企业英文名称 | SONG NAM ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường N2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0902888919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $64.2K |
| 泰国 | 2 | $32.9K |
| 德国 | 8 | $22.4K |
| 克罗地亚 | 2 | $8.4K |
| 印度 | 1 | $4.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $883 |
| 英国 | 1 | $656 |
| 美国 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Canaan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 混合机、功能机器零件 |
| Robatherm Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $32.9K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Robatherm GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $13.1K | 非制冷空调机、空调机零件 |
| Klimaoprema d.o.o. | 克罗地亚 | 2 | $8.4K | 阀门龙头、铝制结构体及部件 |
| Satherm GmbH | 德国 | 1 | $5.3K | 旧橡胶轮胎、其他硫化橡胶制品 |
| eb55e2cf6c5754f011e57dd2f3ffa62a | 1 | $4.5K | ||
| BEAVER CONTROMATIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Frewitt Fabrique de Machines SA | 斯威士兰 | 1 | $1.0K | 焊接钢丝网、其他轴承 |
| Capit S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 1 | $883 | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Engel Elektromotoren AG | 德国 | 1 | $684 | 焊接机零件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $376 |
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $200 |
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $160 |
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2025-12-27 | 功能机器零件 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2025-12-27 | 滚子链 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-12-27 | 钢铁螺钉螺栓 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $120 |