Western Tan Thuan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WESTERN TâN THUậN
19
进口笔数
0
出口笔数
$309.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315758943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU5AGNJ |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | 28/8 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WESTERN TÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | WESTERN TAN THUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842836208758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $309.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Honest Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Vapo Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Dongguan Beiside Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 治疗按摩器具 |
| Shenzhen Finicare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Anhui Yayale Child Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 婴儿车、其他座椅 |
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $16.1K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
| Mesikiar Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 藤柳家具 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Bestway Plastic & Metal Products Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 婴儿车 | HEBEI LUYUAN CYCLES CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-10-23 | 婴儿车 | HEBEI LUYUAN CYCLES CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-10-23 | 婴儿车 | HEBEI LUYUAN CYCLES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-19 | 其他家用电动热器 | KINGDA IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $8.3K |
| 2024-04-19 | 其他电动家用器具 | KINGDA IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-29 | 藤柳家具 | MESIKIAR GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-29 | 藤柳家具 | MESIKIAR GROUP CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-24 | 手动计量泵 | NINGBO DEAREVERY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-12-26 | 其他家用电动热器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2023-10-19 | 治疗呼吸装置 | VAPO HEALTHCARE CO., LTD | 中国 | $11.6K |