Quoc Thinh Produce Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ SảN XUấT QUốC THịNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$164.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316335330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PV69YR |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Số 90 Đường 89, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ SẢN XUẤT QUỐC THỊNH |
| 企业英文名称 | QUOC THINH PRODUCE SERVICE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Đường 89, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84386577838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $164.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Andao Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Reed Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.4K | 织机零件附件、加强橡胶带 |
| Andao Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-12 | 织机零件附件 | REED TRADING CO LTD | 中国 | $12 |