DONG DUONG CONSTRUCTION & IRRIGATION MACHINE CORP ORATION
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Kỹ THUậT ĐôNG DươNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$828.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107511906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRVX3A3 |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 25/356 Tổ 15, Đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16S1, Tòa nhà Viwaseen Tower, Số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84915552684 |
| 邮箱 | sales@ddm.vn |
| 传真 | +842432323261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $337.5K |
| 中国 | 13 | $207.8K |
| 马来西亚 | 1 | $131.5K |
| 泰国 | 2 | $58.2K |
| 斯威士兰 | 3 | $27.1K |
| 瑞士 | 3 | $17.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $16.8K |
| 美国 | 5 | $15.3K |
| 德国 | 2 | $12.5K |
| 西班牙 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECOFI S A S | 法国 | 6 | $317.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $156.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $131.5K | 阀门龙头、泵零件 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $67.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| GEORGE FISCHER PTE LTD | 新加坡 | 7 | $62.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| TECOFI | 法国 | 2 | $19.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hosecraft Usa | 美国 | 5 | $15.3K | 乙烯聚合物硬管、不锈钢无缝管 |
| SUZHOU JELLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $4.0K | 减压阀、阀门龙头 |
| HIDRACAR SA | 西班牙 | 2 | $3.2K | 泵零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 塑料管件 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 马来西亚 | $51 |
| 2026-02-12 | 液体流量计 | LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D) | 马来西亚 | $444 |
| 2026-02-09 | 不锈钢焊管 | ZHEJIANG ZHITONG PIPE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 不锈钢焊管 | ZHEJIANG ZHITONG PIPE VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-03 | 单相交流电机 | TECOFI S A S | 法国 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | TECOFI S A S | 法国 | $444 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | TECOFI S A S | 法国 | $2.6K |
| 2025-11-03 | 安全阀 | TECOFI S A S | 法国 | $907 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | TECOFI S A S | 法国 | $871 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | TECOFI S A S | 法国 | $62 |