DONG DUONG CONSTRUCTION & IRRIGATION MACHINE CORP ORATION

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Kỹ THUậT ĐôNG DươNG

39
进口笔数
0
出口笔数
$828.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107511906
企查查编码QVNPRVX3A3
成立日期2016-07-21
联系地址Số 25/356 Tổ 15, Đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 16S1, Tòa nhà Viwaseen Tower, Số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84915552684
邮箱sales@ddm.vn
传真+842432323261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848110减压阀
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
391721乙烯聚合物硬管
730719钢铁铸件
848130止回阀
392690其他塑料制品
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国8$337.5K
中国13$207.8K
马来西亚1$131.5K
泰国2$58.2K
斯威士兰3$27.1K
瑞士3$17.7K
列支敦士登1$16.8K
美国5$15.3K
德国2$12.5K
西班牙2$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECOFI S A S法国6$317.7K阀门龙头、止回阀
HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国5$156.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD马来西亚1$131.5K阀门龙头、泵零件
Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国2$67.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
GEORGE FISCHER PTE LTD新加坡7$62.1K塑料管件、阀门龙头
TECOFI法国2$19.8K阀门龙头、止回阀
GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国1$16.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hosecraft Usa美国5$15.3K乙烯聚合物硬管、不锈钢无缝管
SUZHOU JELLY IMPORT & EXPORT CO LTD中国2$4.0K减压阀、阀门龙头
HIDRACAR SA西班牙2$3.2K泵零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12塑料管件LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D)马来西亚$51
2026-02-12液体流量计LUTZ-JESCO EAST ASIA SDN BHD (669039-D)马来西亚$444
2026-02-09不锈钢焊管ZHEJIANG ZHITONG PIPE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-02-09不锈钢焊管ZHEJIANG ZHITONG PIPE VALVE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-11-03单相交流电机TECOFI S A S法国$1.3K
2025-11-03阀门龙头TECOFI S A S法国$444
2025-11-03阀门龙头TECOFI S A S法国$2.6K
2025-11-03安全阀TECOFI S A S法国$907
2025-11-03阀门龙头TECOFI S A S法国$871
2025-11-03阀门龙头TECOFI S A S法国$62

相关企业 · 同类产品

DONG DUONG CONSTRUCTION & IRRIGATION MACHINE CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →