Sekai Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ SEKAI
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107782127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV30MHQD |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SEKAI |
| 企业英文名称 | SEKAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | +84983336209 |
| 邮箱 | Sekai.dnd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $9.7K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Mizuki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他车辆 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-09 | 其他车辆 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-02-06 | 其他车辆 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-02-06 | 其他车辆 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-01-26 | 钢制容器(>300升) | MIZUKI CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁制品 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |