International Equipment Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH International Equipment Supply

47
进口笔数
0
出口笔数
$325.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $947 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $865 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $947 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $865 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311025060
企查查编码QVNRE2XT0W
成立日期2011-07-28
联系地址236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL EQUIPMENT SUPPLY
企业英文名称INTERNATIONAL EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Một số điều kiện: + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu Cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc). + Việc thực hiện dịch vụ Đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84835141468
传真0835140857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871680其他车辆
340290工业清洁制剂
392310塑料包装箱
820320钳子镊子
820790可互换工具
853650其他电气开关
870830车辆制动零件
820412可调扳手
841229液压发动机
851439其他电炉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$126.6K
美国12$65.9K
荷兰1$40.8K
德国17$36.2K
马来西亚1$19.9K
芬兰1$13.5K
法国3$10.1K
丹麦1$4.1K
瑞士1$3.3K
泰国1$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanzl Commercial Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国9$103.4K其他车辆、非机动车零件
Goldhofer Aktiengesellschaft德国7$46.9K非机动车零件、非泡沫橡胶密封件
Trilo Smart Industries B.V.荷兰1$40.8K滑轮飞轮、非螺纹垫圈
Heatcon Composite Systems美国1$24.1K非泡沫塑料片、其他粘合剂≤1kg
HEATCON INC美国1$20.1K其他电炉
Goldhofer Airport Technology GmbH德国4$13.4K液体过滤机械、其他电气开关
Age International Ltd新加坡7$9.3K手动螺丝刀、可调扳手
Wanzl GmbH & Co. KGaA德国6$6.5K非机动车零件、其他车辆
Callington Singapore Pte. Ltd.新加坡5$4.8K工业清洁制剂、室内香水
Airport Ground Equipment International Ltd.新加坡2$463可互换扳手套筒、可调扳手

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他割草机Trilo Smart Industries B.V.荷兰$40.8K
2026-03-02工业清洁制剂CALLINGTON SINGAPORE PTE LTD泰国$1.6K
2026-03-02室内香水CALLINGTON SINGAPORE PTE LTD泰国$1.2K
2026-02-23工业称重机30-5000公斤ATRAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$19.9K
2026-02-10可互换工具AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD美国$154
2026-02-04其他电炉HEATCON INC美国$20.1K
2026-01-22钳子镊子AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD美国$308
2026-01-20其他车辆SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD中国$5.2K
2026-01-12其他车辆EGRET AVIATION CO. LTD中国$5.8K
2026-01-12其他车辆EGRET AVIATION CO. LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

International Equipment Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →