International Equipment Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH International Equipment Supply
47
进口笔数
0
出口笔数
$325.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311025060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE2XT0W |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | 236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL EQUIPMENT SUPPLY |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Một số điều kiện: + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu Cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc). + Việc thực hiện dịch vụ Đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84835141468 |
| 传真 | 0835140857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $126.6K |
| 美国 | 12 | $65.9K |
| 荷兰 | 1 | $40.8K |
| 德国 | 17 | $36.2K |
| 马来西亚 | 1 | $19.9K |
| 芬兰 | 1 | $13.5K |
| 法国 | 3 | $10.1K |
| 丹麦 | 1 | $4.1K |
| 瑞士 | 1 | $3.3K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanzl Commercial Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.4K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Goldhofer Aktiengesellschaft | 德国 | 7 | $46.9K | 非机动车零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Trilo Smart Industries B.V. | 荷兰 | 1 | $40.8K | 滑轮飞轮、非螺纹垫圈 |
| Heatcon Composite Systems | 美国 | 1 | $24.1K | 非泡沫塑料片、其他粘合剂≤1kg |
| HEATCON INC | 美国 | 1 | $20.1K | 其他电炉 |
| Goldhofer Airport Technology GmbH | 德国 | 4 | $13.4K | 液体过滤机械、其他电气开关 |
| Age International Ltd | 新加坡 | 7 | $9.3K | 手动螺丝刀、可调扳手 |
| Wanzl GmbH & Co. KGaA | 德国 | 6 | $6.5K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Callington Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.8K | 工业清洁制剂、室内香水 |
| Airport Ground Equipment International Ltd. | 新加坡 | 2 | $463 | 可互换扳手套筒、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他割草机 | Trilo Smart Industries B.V. | 荷兰 | $40.8K |
| 2026-03-02 | 工业清洁制剂 | CALLINGTON SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 室内香水 | CALLINGTON SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 工业称重机30-5000公斤 | ATRAX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2026-02-10 | 可互换工具 | AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD | 美国 | $154 |
| 2026-02-04 | 其他电炉 | HEATCON INC | 美国 | $20.1K |
| 2026-01-22 | 钳子镊子 | AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD | 美国 | $308 |
| 2026-01-20 | 其他车辆 | SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-12 | 其他车辆 | EGRET AVIATION CO. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-12 | 其他车辆 | EGRET AVIATION CO. LTD | 中国 | $5.5K |