Viet Duc Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIệT ĐứC
10
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105376627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCK0KAJ |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | Lô DV15-LK669, Khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DV15-LK669, Khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84977922486 |
| 邮箱 | infovietducjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $14.1K |
| 中国 | 3 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 西班牙 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cc5b75c5f2645f93b95b98d47c289cd2 | 4 | $14.1K | ||
| Suzhou Medical Teaching Model Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 教学演示仪器 |
| AG World International Corp. | 美国 | 1 | $2.6K | 纯种繁殖猪、超声波扫描仪 |
| Tecnovet S.L. | 西班牙 | 1 | $1.0K | 医用导管、其他电诊设备 |
| Technovet S.L. | 西班牙 | 1 | $1.0K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他电诊设备 | TECNOVET SL | 西班牙 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 超声波扫描仪 | DRAMINSKI SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $5.0K |
| 2026-01-30 | 其他电诊设备 | DRAMINSKI SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $348 |
| 2025-09-26 | 教学演示仪器 | SUZHOU MEDICAL TEACHING MODEL CO.,LTD | 中国 | $483 |
| 2025-09-26 | 教学演示仪器 | SUZHOU MEDICAL TEACHING MODEL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-26 | 教学演示仪器 | SUZHOU MEDICAL TEACHING MODEL CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-10 | 切片机零件 | TECHNOVET S L | 西班牙 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 组合测量仪器 | DRAMINSKI SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $314 |
| 2025-08-27 | 超声波扫描仪 | DRAMINSKI SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $2.6K |
| 2025-01-16 | 教学演示仪器 | SUZHOU MEDICAL TEACHING MODEL CO.,LTD | 中国 | $200 |