GREENHOME VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Greenhome Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106639477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND4YNGY |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 325/60, đường Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENHOME VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 325/60, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904998822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | 3 | $10.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-20 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-20 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-08-05 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-08-05 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-05 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-08-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-08-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-08-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO MENSA CERAMICS CO LTD | 中国 | $13 |