DUC TUAN TRADING & EXPORT IMPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đức Tuấn
15
进口笔数
0
出口笔数
$238.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101493376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRED085 |
| 成立日期 | 2004-05-06 |
| 联系地址 | Số 104, phố Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104, phố Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842439321816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $238.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | 15 | $238.4K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-02 | 其他针叶木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-06-28 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-03-27 | 其他针叶木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-27 | 其他针叶木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-15 | 其他薄木板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-15 | 其他针叶木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-11-15 | 其他针叶木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-15 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-09-09 | 其他针叶木胶合板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |