Dai Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Phát
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700344666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2BPSDX |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Tổ 1, phố Đông Hồ, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 08, khu công nghiệp Phúc Sơn, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghè có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84969806886 |
| 邮箱 | cskh@daiphatvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingtan Yankon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.76M | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Shaoxing Haoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.3K | 其他塑料制品、镀锌钢丝 |
| Foshan Kaicheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.0K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Jiangmen Veekal Group | 中国 | 5 | $125.7K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Jiangmen Veekal Group | 中国 | 1 | $40.0K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Hongkong Fullwin International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| Zhongshan Lumewood Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 非LED枝形吊灯 | HONGKONG FULLWIN INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 非LED枝形吊灯 | HONGKONG FULLWIN INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 非LED枝形吊灯 | HONGKONG FULLWIN INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-16 | 发光二极管灯具 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-16 | LED灯具 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 非LED电灯装置 | JIANGMEN VEEKAL GROUP | 中国 | $612 |
| 2025-12-16 | 发光二极管灯具 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $94 |
| 2025-12-16 | LED灯具 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-16 | 皮带输送机 | SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |