NEW T M M CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên New T.M.M
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$350.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312199239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM7X4QE |
| 成立日期 | 2013-03-23 |
| 联系地址 | 1/20 Tân Thành, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SX TM DV THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/20 Tân Thành, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84838102717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 4 | $329.3K |
| 立陶宛 | 3 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | 3 | $318.3K | 旧衣物、棉针织T恤及背心 |
| LLC Torgoviy Dom Exporttorg | 立陶宛 | 3 | $21.1K | 棉针织T恤及背心、去壳腰果 |
| LTD LIABILITY PARTNERSHIP ORAL NUR SNAB | 哈萨克斯坦 | 1 | $11.0K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $5.4K |
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $956 |
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $9.3K |
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $6.8K |
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $12.1K |
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $1.3K |
| 2024-03-28 | 非棉针织背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $16.2K |
| 2024-03-28 | 非棉针织背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $1.1K |
| 2024-03-28 | 非棉针织背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $1.0K |
| 2024-03-28 | 非棉针织背心 | ORAL NUR SUPPLY LLC | 哈萨克斯坦 | $1.1K |