Minh Quan Export Import Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN
6
进口笔数
0
出口笔数
$124.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300793768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS83DXQ |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 077, đường Nguyễn Khuyến, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN EXPORT IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 077, đường Nguyễn Khuyến, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84826381234 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 080231 | 带壳核桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $124.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangbi Weinongyuan Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.7K | 带壳核桃 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 氩气、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-06-21 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-10-13 | 带壳核桃 | YANGBI WEINONGYUAN AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-10-13 | 带壳核桃 | YANGBI WEINONGYUAN AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-04-03 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-03 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-03 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-04-03 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-26 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-26 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |