Inovar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH INOVAR( Việt Nam)
135
进口笔数
0
出口笔数
$3.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104215874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48AKNX8 |
| 成立日期 | 2009-10-08 |
| 联系地址 | Số 137 phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOVAR (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435400784 |
| 传真 | 02435642007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441881 | 工程木材 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 90 | $3.07M |
| 中国 | 45 | $908.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 90 | $3.07M | 高密度纤维板(非MDF)、其他印刷品 |
| Changzhou Heli Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $431.3K | 高密度纤维板(非MDF)、其他皮革制品 |
| Changzhou Kaier Floor Co., Ltd. | 中国 | 10 | $207.9K | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Foshan Greenzone Co., Ltd. | 中国 | 6 | $168.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Baroque Timber Industries | 中国 | 5 | $57.9K | PVC地板/墙覆盖物、热带木胶合板 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| CROWN SOURCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $28 | 其他塑料建材、塑料装饰品 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $15 |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $785 |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 高密度纤维板(非MDF) | INOVAR INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |