CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NAM PHƯƠNG
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XâY DựNG NAM PHươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201911115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF31JSW |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Số 691-693 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG CONSTRUCTION TRADING DEVELOP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
| 印度 | 1 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.0K | 低吸水率瓷砖 |
| Nexora International | 印度 | 1 | $580 | 低吸水率瓷砖、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $639 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $841 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $245 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $76 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $690 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $285 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $369 |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN BIG CIRCLE CO., LTD. | 中国 | $160 |