Phuc Thanh Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU PHúC THàNH
34
进口笔数
0
出口笔数
$209.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300816172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPFHHK2 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 017, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 017, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982933285 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $209.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $122.5K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Dali Xinyue Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.9K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 鲜苹果、柑橘 |
| Shiping Sublanguage Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 鲜番茄 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $880 | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-19 | 鲜葡萄 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-12 | 鲜葡萄 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-10 | 鲜葡萄 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-04 | 鲜苹果 | HONGHE YOUAISI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-10-30 | 鲜葡萄 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-10-25 | 鲜葡萄 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-10-22 | 鲜番茄 | SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTUTAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-20 | 其他鲜果 | YUNNAN GUANHE TRADE IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-20 | 鲜番茄 | SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTUTAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-19 | 鲜葡萄 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |