BFY MULTIMODAL TRANSPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI ĐườNG TRụC VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315983071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FY1Q85 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | 1 Nguyễn Thông, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG TRỤC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AXIS ROAD TRANSPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916822581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $20.3K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 小包装胶粘剂 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $624 |
| 2025-08-07 | 自粘塑料片 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-07 | 合成假发制品 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2025-08-07 | 合成假发制品 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $149 |
| 2025-08-07 | 合成假发制品 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-14 | 塑料包装箱 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-02-24 | 塑料包装箱 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |