Dong A Material Veterinary Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần vật tư - thú y Đông á

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102780817
企查查编码QVNNQX2UD7
成立日期2008-06-12
联系地址Số 204 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - THÚ Y ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A MATERIAL - VETERINARY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842437632583
邮箱vqninh@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品
843691家禽机械零件
482390其他纸制品
841459其他风扇
843629其他家禽机械
391740塑料管件
848180阀门龙头
761090铝制结构体及部件
843621家禽孵卵器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$989.2K
以色列6$40.5K
德国3$7.7K
意大利1$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bengbu EI Electronics Technology Co., Ltd.中国4$325.5K家禽孵卵器、其他家禽机械
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国6$184.9KPVC涂层织物、生丝
Zhengzhou Hightop Farm Equipment Co., Ltd.中国6$135.8K钢铁丝制品、其他塑料制品
Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd.中国8$98.4K其他风扇、其他纸制品
Qingdao Detianyuan Machinery Co., Ltd.中国4$90.5K其他家禽机械、其他塑料制品
Yan Agrologic (1988) Ltd.以色列2$32.1K其他自动控制仪、农用机械零件
Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd.中国2$31.8K摩托车及配件、其他塑料废料
Shandong Sbyrne Environmental Sci & Tech Co., Ltd.中国4$27.1K其他家禽机械、过滤净化器零件
Zhongshan Puhua Lighting Co., Ltd.中国2$21.8K其他塑料制品、电力控制板
Agrologic Ltd.以色列3$8.4K自动控制仪器、衡器零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27其他纸制品SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24钢铁丝制品GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-24钢铁丝制品GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-23其他塑料制品GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$840
2026-04-23其他塑料制品GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$840
2026-04-13家禽孵卵器BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$8.4K
2026-04-13家禽机械零件BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-13农用机械零件BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-13家禽孵卵器BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$75.4K

相关企业 · 同类产品

Dong A Material Veterinary Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →