Dong A Material Veterinary Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vật tư - thú y Đông á
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102780817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQX2UD7 |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 204 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - THÚ Y ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A MATERIAL - VETERINARY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842437632583 |
| 邮箱 | vqninh@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 843621 | 家禽孵卵器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $989.2K |
| 以色列 | 6 | $40.5K |
| 德国 | 3 | $7.7K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengbu EI Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $325.5K | 家禽孵卵器、其他家禽机械 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $184.9K | PVC涂层织物、生丝 |
| Zhengzhou Hightop Farm Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.8K | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
| Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.4K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Qingdao Detianyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.5K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Yan Agrologic (1988) Ltd. | 以色列 | 2 | $32.1K | 其他自动控制仪、农用机械零件 |
| Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 摩托车及配件、其他塑料废料 |
| Shandong Sbyrne Environmental Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 其他家禽机械、过滤净化器零件 |
| Zhongshan Puhua Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Agrologic Ltd. | 以色列 | 3 | $8.4K | 自动控制仪器、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SHANDONG YUYUN SANHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 家禽孵卵器 | BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 家禽机械零件 | BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 农用机械零件 | BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 家禽孵卵器 | BENGBU EI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.4K |