Tam An Medical Equipment Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TRANG THIếT Bị Y Tế TâM AN
11
进口笔数
0
出口笔数
$238.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN6UB2V |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 14 Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN |
| 企业英文名称 | TAM AN MEDICAL EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84967888794 |
| 邮箱 | tamanmedical.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $238.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Basda Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.5K | 磁共振成像仪、其他医疗器具 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $57.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |