Daha Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DAHA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316085673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8669U12 |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DAHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAHA VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 127.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $29.9K |
| 土耳其 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutricare Life Sciences Ltd. | 印度 | 2 | $29.9K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Hippro IC ve Dis Tic. San. ve Tic. | 土耳其 | 1 | $6 | 猫狗饲料、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他零售药品 | HIPRO IC VE DIS TIC.SAN.VE TIC | 土耳其 | $3 |
| 2023-08-31 | 其他零售药品 | HIPRO IC VE DIS TIC.SAN.VE TIC | 土耳其 | $3 |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $3.8K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | Nutricare Life Sciences Ltd. | 印度 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $2.0K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $5.8K |
| 2023-06-08 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $3.4K |
| 2023-06-08 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $3.7K |
| 2023-06-08 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $2.0K |
| 2023-06-08 | 猫狗饲料 | NUTRICARE LIFE SCIENCES LTD | 印度 | $5.6K |