FPT Corporation
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fpt
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101248141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR5ET1E |
| 成立日期 | 2002-05-13 |
| 联系地址 | Số 10 phố Phạm Văn Bạch, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FPT |
| 企业英文名称 | FPT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ (FPT)) "CHUYỂN ĐỔI (CPH) CÔNG TY PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ (FPT) THÀNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ (FPT) THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 178/QĐ- TTG NGÀY 28/2/2002 CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ" 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842473007300 |
| 邮箱 | ir@fpt.com.vn |
| 官网 | fpt.com |
| 传真 | +842437687410 |
| 简介 | FPT Corporation是一家成立于1988年的科技公司,总部位于越南河内。该公司的主要业务包括STCo、FPT、科技、电信、教育和软件。FPT Corporation是越南领先的科技公司之一,服务于全球600多家客户,其中包括多家《财富》500强企业。公司在越南34个省市开展业务,并在33个国家设有分支机构。FPT Corporation拥有超过83,000名员工,年收入近20亿美元。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17.0351万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $278 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bdf5efddd8888e2d21e361268cf91ef6 | 1 | $2.0K | ||
| FPT Japan Holdings | 日本 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、纸质文具 |
| FPT Software Dalian Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 非棉针织背心 | FPT SOFTWARE DALIAN CO LTD | 中国 | $278 |
| 2024-10-28 | 其他电子集成电路 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $348 |
| 2024-10-28 | 其他非显像管显示器 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $692 |
| 2024-10-28 | 天线及发射器 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $17 |
| 2024-10-28 | 其他电子集成电路 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $167 |
| 2024-10-28 | 其他非显像管显示器 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $306 |
| 2024-10-28 | 其他电子集成电路 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $343 |
| 2024-10-28 | 其他非显像管显示器 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $33 |
| 2024-10-28 | 其他电子集成电路 | APTIV COMPONENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $128 |
| 2024-07-31 | 治疗呼吸装置 | FPT JAPAN HOLDINGS | 日本 | $1.3K |