Nam Huy Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Huy Hoàng
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303219591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B72U5X |
| 成立日期 | 2004-03-19 |
| 联系地址 | 877-879 Hồng Bàng, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | NAM HUY HOÀNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 877-879 Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838645936 |
| 邮箱 | namhuyhoangvn@yahoo.com |
| 官网 | www.inoxasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 531090 | 黄麻机织物 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $1.17M |
| 印度 | 17 | $786.5K |
| 中国 | 4 | $678.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Chang Tai International Trade Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $865.4K | 不锈钢卷材 |
| Gayu International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $657.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| VE Staal Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $578.6K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| TSD Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $308.4K | 不锈钢卷材 |
| VE Staal FZCO | 阿联酋 | 3 | $161.9K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| VE Staal FZCO | 阿联酋 | 1 | $46.0K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| XT Foshan Maxdo Suuly Chain Mgt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 黄麻机织物、其他植物纤维织物 |
| XT Foshan Maxdo Supply Chain Mgt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 陶瓷磨轮、黄麻机织物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $35.3K |
| 2026-04-08 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $35.3K |
| 2026-02-25 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $3.9K |
| 2026-02-25 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $42.0K |
| 2026-02-25 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $3.7K |
| 2026-01-20 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $39.5K |
| 2025-12-10 | 不锈钢棒材 | VE STAAL FZCO | 印度 | $46.0K |
| 2025-11-07 | 不锈钢棒材 | VE STAAL PTE LTD | 印度 | $4.1K |