Big Chocolate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MOCA
29
进口笔数
0
出口笔数
$259.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314313469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MMTTJ2 |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 05, số 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MOCA |
| 企业英文名称 | MOCA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 05, số 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84977442155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 821490 | 刀具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $248.8K |
| 波兰 | 2 | $8.0K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 法国 | 2 | $905 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEMI Co., Ltd. | 中国 | 12 | $124.3K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Nanjing Jinhuijia Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Absorbdry Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 其他塑料制品、人造纤维绒布 |
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Awpol Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością Sp. K. | 波兰 | 2 | $8.0K | 非针叶燃料木片 |
| Changzhou Kosen Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Foshan Shunde District Leyouqi E-commerce Service Department | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料餐具 |
| Nock Maschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $905 | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Foodlogistik Fleischereimaschinen GmbH | 德国 | 1 | $770 | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| MADO GmbH | 德国 | 1 | $652 | 食品机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | DEMI CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | DEMI CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | DEMI CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | MADO GMBH | 德国 | $73 |