Big Chocolate Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MOCA

29
进口笔数
0
出口笔数
$259.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314313469
企查查编码QVN6MMTTJ2
成立日期2017-03-27
联系地址Tầng 05, số 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MOCA
企业英文名称MOCA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 05, số 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84977442155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392043PVC塑料板材
440122非针叶燃料木片
820830厨房刀具
848490垫片套装
392410塑料餐具
401039其他橡胶带
821490刀具
830520金属订书钉
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$248.8K
波兰2$8.0K
德国2$1.4K
法国2$905

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEMI Co., Ltd.中国12$124.3K卫生用品、其他纸制品
Nanjing Jinhuijia Industrial & Trade Co., Ltd.中国6$65.7KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shenzhen Absorbdry Packaging Co., Ltd.中国2$30.9K其他塑料制品、人造纤维绒布
Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd.中国1$18.7K滚珠轴承、其他塑料制品
Awpol Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością Sp. K.波兰2$8.0K非针叶燃料木片
Changzhou Kosen Fasteners Co., Ltd.中国1$7.8K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Foshan Shunde District Leyouqi E-commerce Service Department中国1$1.5K塑料餐具
Nock Maschinenbau GmbH德国2$905肉类家禽加工机、厨房刀具
Foodlogistik Fleischereimaschinen GmbH德国1$770肉类家禽加工机、厨房刀具
MADO GmbH德国1$652食品机械零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD中国$4.7K
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD中国$4.7K
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD中国$6.0K
2026-04-14其他塑料制品SHENZHEN ABSORBDRY PACKAGING CO LTD中国$6.0K
2026-02-06其他塑料制品DEMI CO LTD中国$3.0K
2026-02-06其他塑料制品DEMI CO LTD中国$8.1K
2026-02-06其他塑料制品DEMI CO LTD中国$5.9K
2025-12-08其他塑料制品MADO GMBH德国$73

相关企业 · 同类产品

Big Chocolate Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →