BEST CARE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu BEST CARE
6
进口笔数
1
出口笔数
$15.4K
进口金额
$985
出口金额
2025-08-28
最近进口
2023-06-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102957856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CSHQ20 |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 105 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BEST CARE |
| 企业英文名称 | BEST CARE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 14, ngõ 12, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ôtô. - Mua bán ôtô cũ, mới; Mua bán nội thất ôtô; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ các loại Nhà nước cấm); - Dịch vụ môi giới, xúc tiến thương mại; - Dịch vụ cho thuê xe ôtô; vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô, tàu thủy; - Mua bán các loại vải, sợi, hàng may mặc và máy móc thiết bị ngành dệt may; - Sản xuất, mua bán, lắp ráp, lắp đặt, bảo trì, bảo hành các thiết bị, phụ kiện thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị tự động hoá; - Cho thuê máy móc, trang thiết bị phục vụ ngành xây dựng, ngành điện, nước; - Thi công xây dựng kết cấu hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp; - Buôn bán trang thiết bị nội, ngoại thất; thiết bị văn phòng, trang thiết bị trường học; - Buôn bán vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông thủy lợi, ngành điện, thiết bị cấp thoát nước và thiết bị y tế; - Trang trí, tư vấn trang trí nội thất, ngoại thất (không bao gồm dịch vụ tư vấn thiết kế công trình); - Tư vấn, lập và quản lý dự án xóa đói giảm nghèo cho nông dân; - Tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực nông nghiệp, bảo vệ môi trường; - Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước, tư vấn phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán); - In và các dịch vụ liên quan đến in (theo quy định của pháp luật hiện hành); - Tư vấn quảng cáo, quản lý bất động sản (không bao gồm dịch vụ định giá); - Kinh doanh dịch vụ lữ hành trong nước và quốc tế; - Mua bán và dịch vụ lắp đặt các thiết bị bưu chính viễn thông; - Mua bán trang thiết bị y tế, thiết bị giáo dục; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu, dịch vụ kê khai hải quan; - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, đồ dùng cá nhân và gia đình; - Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông, dịch vụ internet; - Mua bán nguyên vật liệu, phụ liệu ngành nhựa; - Thi công, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, bưu chính viễn thông, các công trình điện đến 35KV, trang trí nội, ngoại thất công trình; - Sản xuất, mua bán, lắp đặt, sửa chữa máy móc, thiết bị báo cháy, báo trộm, thiết bị phòng cháy chữa cháy; - Sản xuất, mua bán điện thoại cố định, di động, hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, điện máy, thiết bị đo lường và điều khiển tự động; - Sản xuất, mua bán, lắp đặt, bảo trì mạng máy tính tổng thể, phòng game, máy văn phòng, máy ảnh, máy quay Camera; - Sản xuất, mua bán các sản phẩm gạch, đá Granit tự nhiên, vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị ngành điện, nước; - Sản xuất, mua bán khung thép, thép kết cấu, thép tấm, thép chống gỉ, inox, đồng; - Sản xuất, mua bán, chế tạo, lắp ráp linh kiện ôtô, xe máy; - Thiết kế, chế tạo máy cơ khí, khuôn đạp, đò gá, trang thiết bị ngành cơ khí (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); - Sản xuất, mua bán, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, dây truyền thiết bị cơ khí, dụng cụ cắt gọt, linh kiện máy công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải (không bao gồm dịch vụ thiết kế phương tiện vận tải), máy xây dựng |
| 电话 | +84978568585 |
| 邮箱 | voanhduc@bestcarevn.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $985 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Shoko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $15.4K | 其他焊接机、复式光学显微镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH I-PEX VIET NAM | 越南 | 1 | $985 | 聚甲醛、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 非自动电弧焊机 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-08-28 | 复式光学显微镜 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $442 |
| 2025-03-27 | 复式光学显微镜 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $728 |
| 2024-11-22 | 焊接机零件 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $28 |
| 2024-11-22 | 药芯焊丝 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-11-22 | 药芯焊丝 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $107 |
| 2024-11-22 | 药芯焊丝 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $113 |
| 2024-11-22 | 药芯焊丝 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-11-22 | 药芯焊丝 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $107 |
| 2024-11-22 | 焊接机零件 | SANWA SHOKO CO LTD | 日本 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH I-PEX VIET NAM | 越南 | $985 |