Phu Thinh Import Export & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 497 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Phú Thịnh

497
进口笔数
12
出口笔数
$31.31M
进口金额
$480.2K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-07-04
最近出口
54
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $926.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $497.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $421.9K · 7 笔出口 $331.1K · 9 笔2023-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $97.0K · 1 笔2024-01进口 $637.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $474.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $912.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $519.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $574.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $747.7K · 14 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-07进口 $522.9K · 11 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-08进口 $1.04M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $516.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $405.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $774.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $509.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $513.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $712.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $989.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $675.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $341.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $767.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $521.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $926.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $497.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $421.9K · 7 笔出口 $331.1K · 9 笔2023-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $97.0K · 1 笔2024-01进口 $637.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $474.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $912.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $519.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $574.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $747.7K · 14 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-07进口 $522.9K · 11 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-08进口 $1.04M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $516.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $405.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $774.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $509.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $513.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $712.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $989.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $675.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $341.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $767.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $233.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $521.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102114870
企查查编码QVN5FP2S15
成立日期2006-12-19
联系地址110 ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THỊNH
企业英文名称PHU THINH IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址110 ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842439744627
邮箱phuthinh.jsc@vnn.vn
传真0439744626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
310420氯化钾肥料
250100盐及氯化钠
310430硫酸钾肥料
310210尿素肥料
310510片状肥料≤10公斤
251020研磨磷酸盐

出口

HS 编码产品
283919钠硅酸盐
310530磷酸二铵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国260$17.42M
老挝151$7.91M
中国台湾84$4.01M
印度尼西亚1$1.97M
马来西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝9$380.7K
马来西亚2$52.1K
越南1$47.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Keli Chemicals Co., Ltd.中国40$2.89M硫酸铵肥料
Top Trading Ltd.老挝52$2.83M氯化钾肥料
DNV Bulk & Trade Pte. Ltd.新加坡33$2.61M氯化钾肥料、其他煤
ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾37$2.16M硫酸铵肥料、硫酸钾肥料
Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd.中国32$1.78M硫酸铵肥料、其他电话机
Nanjing Debry Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国26$1.33M硫酸铵肥料
SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾26$1.01M磷酸类、硫酸铵肥料
Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝48$985.2K盐及氯化钠、氯化钾肥料
April-Chem International Group Ltd.中国17$823.9K硫酸铵肥料
Anhui Runquan Trading Co., Ltd.中国15$722.0K硫酸铵肥料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝9$380.7K人造纺织袋、钠硅酸盐
Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd.马来西亚2$52.1K其他磷肥、尿素肥料
Sino Agri Potash Co., Ltd.越南1$47.4K钠硅酸盐

近期贸易明细

进口(共 497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$74.5K
2026-04-26氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$74.5K
2026-04-24氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$75.6K
2026-04-24氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$75.6K
2026-04-23氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$21.3K
2026-04-23氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$21.3K
2026-04-21氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$43.3K
2026-04-21氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$43.3K
2026-04-17氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$53.6K
2026-04-17氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$53.6K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04磷酸二铵HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$26.3K
2024-06-24磷酸二铵HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$25.9K
2023-12-14钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$97.0K
2023-11-26钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$59.3K
2023-11-26钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$11.9K
2023-11-24钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$35.6K
2023-11-24钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$11.9K
2023-11-22钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$59.3K
2023-11-22钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$35.6K
2023-11-22钠硅酸盐Sino-Agri Potash Co., Ltd.老挝$23.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Thinh Import Export & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →