Phu Thinh Import Export & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 497 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Phú Thịnh
497
进口笔数
12
出口笔数
$31.31M
进口金额
$480.2K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-07-04
最近出口
54
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102114870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FP2S15 |
| 成立日期 | 2006-12-19 |
| 联系地址 | 110 ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 110 ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439744627 |
| 邮箱 | phuthinh.jsc@vnn.vn |
| 传真 | 0439744626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $17.42M |
| 老挝 | 151 | $7.91M |
| 中国台湾 | 84 | $4.01M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.97M |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $380.7K |
| 马来西亚 | 2 | $52.1K |
| 越南 | 1 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Keli Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.89M | 硫酸铵肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 52 | $2.83M | 氯化钾肥料 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.61M | 氯化钾肥料、其他煤 |
| ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 37 | $2.16M | 硫酸铵肥料、硫酸钾肥料 |
| Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.78M | 硫酸铵肥料、其他电话机 |
| Nanjing Debry Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.33M | 硫酸铵肥料 |
| SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 26 | $1.01M | 磷酸类、硫酸铵肥料 |
| Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | 48 | $985.2K | 盐及氯化钠、氯化钾肥料 |
| April-Chem International Group Ltd. | 中国 | 17 | $823.9K | 硫酸铵肥料 |
| Anhui Runquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $722.0K | 硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $380.7K | 人造纺织袋、钠硅酸盐 |
| Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $52.1K | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Sino Agri Potash Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.4K | 钠硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $74.5K |
| 2026-04-26 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $74.5K |
| 2026-04-24 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $75.6K |
| 2026-04-24 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $75.6K |
| 2026-04-23 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $21.3K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $43.3K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $43.3K |
| 2026-04-17 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $53.6K |
| 2026-04-17 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $53.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 磷酸二铵 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $26.3K |
| 2024-06-24 | 磷酸二铵 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2023-12-14 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $97.0K |
| 2023-11-26 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $59.3K |
| 2023-11-26 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $11.9K |
| 2023-11-24 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $35.6K |
| 2023-11-24 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $11.9K |
| 2023-11-22 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $59.3K |
| 2023-11-22 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $35.6K |
| 2023-11-22 | 钠硅酸盐 | Sino-Agri Potash Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |