Sonvi International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Son Vi
17
进口笔数
0
出口笔数
$296.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105231766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT3C0DH |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | số 347B tổ 26, phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SON VI |
| 企业英文名称 | SONVI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 37 ngách 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432046688 |
| 邮箱 | sonvi@cromled.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 570291 | 羊毛机织地毯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $296.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Maiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $296.9K | 软垫木座椅、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-20 | 金属框架软垫椅 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-20 | 合成纤维帐篷 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-01-20 | 带框玻璃镜 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-20 | 卧室木家具 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-20 | 卧室木家具 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-20 | 卧室木家具 | XIAMEN MAIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $230 |