Dang Duong Luxury Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU ĐăNG DươNG LUXURY
139
进口笔数
0
出口笔数
$359.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XTJAD4 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 410, đường Hùng Vương, tổ 5, Thị Trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG DƯƠNG LUXURY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 410, đường Hùng Vương, tổ 5, Xã Bát Xát, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965169689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $359.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $66.9K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $60.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Yunnan Jueping Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 25 | $58.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $50.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 12 | $35.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Tonghai Tianda Agricultural Commodities Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.0K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Hongjiang Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.4K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 7 | $11.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-19 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-13 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-28 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-23 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-21 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-21 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-20 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-16 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |