ANH TU PRODUCTION - TRADING & SERVICE CO., LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM & DịCH Vụ ANH Tú
2
进口笔数
0
出口笔数
$53.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801408778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMC6CU4 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Thôn La Xá, Xã Thanh Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM & DỊCH VỤ ANH TÚ |
| 企业英文名称 | ANH TU SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn La Xá, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0985153247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | 2 | $53.4K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | JINAN UPRIGHT NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $23.0K |