SONG NGUYEN EMPLOYMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 硬挺纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Song Nguyên
6
进口笔数
9
出口笔数
$5.7K
进口金额
$34.8K
出口金额
2024-05-31
最近进口
2024-05-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701841937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHRV0MH |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số 233/111B, Đại Lộ Bình Dương, tổ Công Binh, khu phố 2, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÊU SONG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233/111B, Đại Lộ Bình Dương, tổ Công Binh, khu phố 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931804569 |
| 邮箱 | theusongnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 6 | $5.7K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 9 | $34.8K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-05-31 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $783 |
| 2024-01-05 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-01-05 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2023-11-13 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $169 |
| 2023-11-13 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $578 |
| 2023-11-13 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $427 |
| 2023-11-13 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-06-19 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-06-19 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-05-31 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-04-26 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-04-26 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-01-12 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-01-12 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-27 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $744 |
| 2023-11-27 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-11-27 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-27 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |