VNEST Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNEST
17
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601558163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG0FEQE |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vinh Xương, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNEST |
| 企业英文名称 | VNEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vinh Xương, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914882162 |
| 邮箱 | ngochungtn2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEST | 韩国 | 17 | $72.1K | 电气信号装置、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 37.5瓦以下电机 | NEST | 韩国 | $3.9K |
| 2026-01-23 | 电气信号装置 | NEST | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-23 | 其他金属锁 | NEST | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 齿轮及变速器 | NEST | 韩国 | $5.7K |
| 2025-09-04 | 电气信号装置 | NEST | 韩国 | $7.0K |
| 2025-02-10 | 其他金属锁 | NEST | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-07 | 其他金属锁 | NEST | 韩国 | $1.0K |
| 2024-11-06 | 液体气体测量仪 | NEST | 韩国 | $1.8K |
| 2024-11-06 | 其他钢铁制品 | NEST | 韩国 | $720 |
| 2024-11-06 | 纺织水龙软管 | NEST | 韩国 | $3.1K |