Vietfarms Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vietfarms
47
进口笔数
0
出口笔数
$905.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311967583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC8XK9U |
| 成立日期 | 2012-09-13 |
| 联系地址 | 56/18 Đường Chương Dương, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIETFARMS |
| 企业英文名称 | VIETFARMS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/18 Đường Chương Dương, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838969861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 45 | $904.1K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thongthai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $891.5K | 其他含油籽仁、瓜子 |
| Kasetpro Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.6K | 其他含油籽仁 |
| Eknam Printers & Packers | 印度 | 2 | $1.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $825 |
| 2026-03-06 | 瓜子 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2026-03-06 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-03-06 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-06 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2026-01-29 | 其他含油籽仁 | Kasetpro Co., Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2025-12-18 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2025-12-18 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2025-12-18 | 其他含油籽仁 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $1.3K |