FANXIPANG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION & LANDSCAPING CO LTD
越南贸易企业
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Hạ TầNG Và CảNH QUAN FANXIPăNG
0
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300796487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKFQQB4 |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 81 đường Violet, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ CẢNH QUAN FANXIPĂNG |
| 企业英文名称 | FANXIPANG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND LANDSCAPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 81 đường Violet, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902169692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | E CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | E CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | E CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | E CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | E CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | E CO LTD | 中国 | $14.5K |