HA GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HA GLOBAL
1
进口笔数
3
出口笔数
$8.0K
进口金额
$8.4K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202228945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM4XNBH |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | 8/1/258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HA GLOBAL |
| 企业英文名称 | HA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/1/258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0965280222 |
| 邮箱 | haglobal222@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 750W以下交流电机、液体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $8.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 钢铁弹簧 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-08-11 | 其他塑料制品 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-08-11 | 油脂提取机械 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-11 | 液体过滤机械 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-11 | 功能机器零件 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 种子分选机 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2025-08-11 | 功能机器零件 | DEZHOU SOPHIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 铝制结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $674 |
| 2024-12-27 | 其他车辆 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-12-27 | 可玻璃化转印纸 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $539 |
| 2024-12-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-12-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2024-12-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-27 | 其他离心泵 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-08-26 | 绝缘电线 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-08-26 | 绝缘电线 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |